Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dừng hoạt động" (1)
dừng hoạt động
Tiếng Anh
Cụm từCease operation
Sân bay Split phải dừng hoạt động.
Split Airport had to cease operations.
Từ liên quan "dừng hoạt động" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dừng hoạt động" (1)
Sân bay Split phải dừng hoạt động.
Split Airport had to cease operations.
